兰橑 lán lǎo Pinyin: lán lǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用木兰做的椽子。亦用为椽子的美称。 Cấu tạo: 蘭 (lan) + 橑Pinyinlán lǎoCấu tạo蘭 + 橑 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.用木兰做的椽子。亦用为椽子的美称。 Từ liên quan Gần nghĩa兰交 · 兰克 · 兰坪 · 兰姆 · 兰学 · 兰室 · 兰山 · 兰屿