蘭甘亨大帝 lán gān hēng dà dì · lan cam hanh đại đế Hán Việt: lan cam hanh đại đế · Pinyin: lán gān hēng dà dì Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 甘 (cam) + 亨 (hanh) + 大 (đại) + 帝 (đế)Pinyinlán gān hēng dà dìHán Việtlan cam hanh đại đếCấu tạo蘭 + 甘 + 亨 + 大 + 帝 · lan + cam + hanh + đại + đế nghĩa thành phần: lan + cam + hanh + đại + đế