兰蔻

lán kòulan khấu

Hán Việt: lan khấu · Pinyin: lán kòu

Tổng quan

Lancôme, thương hiệu mỹ phẩm Pháp

Cấu tạo: 蘭 (lan) + 蔻 (khấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lancôme
  • Tần suất từ Lancôme, thương hiệu mỹ phẩm Pháp

Eng

  • Cihui Lancôme, French cosmetics brand
  • Tần suất từ Lancôme, French cosmetics brand

Từ liên quan

Gần nghĩa

兰交 · 兰克 · 兰坪 · 兰姆 · 兰学 · 兰室 · 兰山 · 兰屿