共享软件

gòng xiǎng ruǎn jiàncộng hưởng nhuyễn kiện

Hán Việt: cộng hưởng nhuyễn kiện · Pinyin: gòng xiǎng ruǎn jiàn

Tổng quan

phần mềm cổ đông, phần mềm tự nguyện

Cấu tạo: 共 (cộng) + 享 (hưởng) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần mềm chia sẻ
  • Tần suất từ phần mềm cổ đông, phần mềm tự nguyện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi PDS

Eng

  • Tần suất từ PDS

Đức

  • Handedict Shareware (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

共享带宽 · 共享的人 · 共享计划 · 共享软体 · 软件企业 · 软件名称 · 软件工程 · 软件平台