共享软体

gòng xiǎng ruǎn tǐcộng hưởng nhuyễn thể

Hán Việt: cộng hưởng nhuyễn thể · Pinyin: gòng xiǎng ruǎn tǐ

Tổng quan

phần mềm chia sẻ

新华 · Tân Hoa Đại lục

開放給大家下載使用的軟體。可分為商業用及非商業用兩類。前者在購買前可先試用,滿意之後,再繳交註冊費用,成為合法的使用者。後者多半是免付費軟體,業餘程式設計者展示其設計才華,提供大眾免費使用。如:「共享軟體觀念的產生,可以讓使用者買到適用的軟體而不會浪費金錢。」

Cấu tạo: 共 (cộng) + 享 (hưởng) + 軟 (nhuyễn) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần mềm chia sẻ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開放給大家下載使用的軟體。可分為商業用及非商業用兩類。前者在購買前可先試用,滿意之後,再繳交註冊費用,成為合法的使用者。後者多半是免付費軟體,業餘程式設計者展示其設計才華,提供大眾免費使用。如:「共享軟體觀念的產生,可以讓使用者買到適用的軟體而不會浪費金錢。」

Eng

  • Cihui shareware

Đức

  • Handedict Shareware (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

共享带宽 · 共享的人 · 共享计划 · 共享软件 · 软体动物 · 软体舞师 · 共享函数库 · 共享库