共價化合物 gòng jià huà hé wù · cộng giá hóa hợp vật Hán Việt: cộng giá hóa hợp vật · Pinyin: gòng jià huà hé wù Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 價 (giá) + 化 (hóa) + 合 (hợp) + 物 (vật)Pinyingòng jià huà hé wùHán Việtcộng giá hóa hợp vậtCấu tạo共 + 價 + 化 + 合 + 物 · cộng + giá + hóa + hợp + vật nghĩa thành phần: cộng + giá + hóa + hợp + vật