共同主持人

gòng tóng zhǔ chí rén cộng đồng chủ trì nhân

Hán Việt: cộng đồng chủ trì nhân · Pinyin: gòng tóng zhǔ chí rén

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (đồng) + (chủ) + (trì) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (in a research project) co-principal investigator, or co-PI
  • Cihui (Tw) (in a research project) co-principal investigator, or co-PI