共同決定權
cộng đồng quyết định quyền
Hán Việt: cộng đồng quyết định quyền · Pinyin: gòng tóng jué dìng quán
Tổng quan
Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 決 (quyết) + 定 (định) + 權 (quyền)
Hán Việt: cộng đồng quyết định quyền · Pinyin: gòng tóng jué dìng quán
Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 決 (quyết) + 定 (định) + 權 (quyền)