共同執行人
cộng đồng chấp hành nhân
Hán Việt: cộng đồng chấp hành nhân
Tổng quan
(từ Pháp) người cùng thực hiện
Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 執 (chấp) + 行 (hành) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Pháp) người cùng thực hiện