共同提案人 cộng đồng đề án nhân Hán Việt: cộng đồng đề án nhân Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 提 (đề) + 案 (án) + 人 (nhân)Hán Việtcộng đồng đề án nhânCấu tạo共 + 同 + 提 + 案 + 人 · cộng + đồng + đề + án + nhân nghĩa thành phần: cộng + đồng + đề + án + nhân Nghĩa EngCihui co-sponsor