共同的瞭解

cộng đồng đích liệu giải

Hán Việt: cộng đồng đích liệu giải

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (đồng) + (đích) + (liệu) + (giải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 共同的了解 òngtóng de liǎojiě n. <lg.> mutual understanding