共同研究者

cộng đồng nghiên cứu giả

Hán Việt: cộng đồng nghiên cứu giả

Tổng quan

người cộng tác; cộng tác viên

Cấu tạo: (cộng) + (đồng) + (nghiên) + (cứu) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cộng tác; cộng tác viên