共同租地人 cộng đồng tô địa nhân Hán Việt: cộng đồng tô địa nhân Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 租 (tô) + 地 (địa) + 人 (nhân)Hán Việtcộng đồng tô địa nhânCấu tạo共 + 同 + 租 + 地 + 人 · cộng + đồng + tô + địa + nhân nghĩa thành phần: cộng + đồng + tô + địa + nhân Nghĩa EngCihui cotenancy