共同繼承人

gòng tóng jì chéng rén cộng đồng kế thừa nhân

Hán Việt: cộng đồng kế thừa nhân · Pinyin: gòng tóng jì chéng rén

Tổng quan

người cùng thừa kế (pháp lý) người cùng thừa kế

Cấu tạo: (cộng) + (đồng) + (kế) + (thừa) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cùng thừa kế (pháp lý) người cùng thừa kế