共和國總督 cộng hòa quốc tổng đốc Hán Việt: cộng hòa quốc tổng đốc Tổng quan (sử học) tổng trấn Cấu tạo: 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc) + 總 (tổng) + 督 (đốc)Hán Việtcộng hòa quốc tổng đốcCấu tạo共 + 和 + 國 + 總 + 督 · cộng + hòa + quốc + tổng + đốc nghĩa thành phần: cộng + hòa + quốc + tổng + đốc Nghĩa ViệtCihui (sử học) tổng trấn