共和國戰歌 gòng hé guó zhàn gē · cộng hòa quốc chiến ca Hán Việt: cộng hòa quốc chiến ca · Pinyin: gòng hé guó zhàn gē Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc) + 戰 (chiến) + 歌 (ca)Pinyingòng hé guó zhàn gēHán Việtcộng hòa quốc chiến caCấu tạo共 + 和 + 國 + 戰 + 歌 · cộng + hòa + quốc + chiến + ca nghĩa thành phần: cộng + hòa + quốc + chiến + ca