共存意識的 cộng tồn ý thức đích Hán Việt: cộng tồn ý thức đích Tổng quan cùng ý thức Cấu tạo: 共 (cộng) + 存 (tồn) + 意 (ý) + 識 (thức) + 的 (đích)Hán Việtcộng tồn ý thức đíchCấu tạo共 + 存 + 意 + 識 + 的 · cộng + tồn + ý + thức + đích nghĩa thành phần: cộng + tồn + ý + thức + đích Nghĩa ViệtCihui cùng ý thức