共存意识的

cộng tồn ý thức đích

Hán Việt: cộng tồn ý thức đích

Tổng quan

cùng ý thức

Cấu tạo: 共 (cộng) + 存 (tồn) + 意 (ý) + 識 (thức) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cùng ý thức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi coconscious

Từ liên quan

Gần nghĩa

共存共荣 · 共存限制