共振示波器

cộng chấn kì ba khí

Hán Việt: cộng chấn kì ba khí

Tổng quan

Cấu tạo: 共 (cộng) + 振 (chấn) + 示 (kì) + 波 (ba) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kính hiển sóng cộng hưởng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi resonoscope

Eng

  • Cihui resonoscope
  • Tần suất từ resonoscope

Từ liên quan

Gần nghĩa

共振现象