共有原子價 cộng hữu nguyên tử giá Hán Việt: cộng hữu nguyên tử giá Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 有 (hữu) + 原 (nguyên) + 子 (tử) + 價 (giá)Hán Việtcộng hữu nguyên tử giáCấu tạo共 + 有 + 原 + 子 + 價 · cộng + hữu + nguyên + tử + giá nghĩa thành phần: cộng + hữu + nguyên + tử + giá Nghĩa EngCihui covalence