共沸混合物 cộng phí hỗn hợp vật Hán Việt: cộng phí hỗn hợp vật Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 沸 (phí) + 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 物 (vật)Hán Việtcộng phí hỗn hợp vậtCấu tạo共 + 沸 + 混 + 合 + 物 · cộng + phí + hỗn + hợp + vật nghĩa thành phần: cộng + phí + hỗn + hợp + vật Nghĩa EngCihui azeotrope