共用電子對 gòng yòng diàn zi duì · cộng dụng điện tử đối Hán Việt: cộng dụng điện tử đối · Pinyin: gòng yòng diàn zi duì Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 用 (dụng) + 電 (điện) + 子 (tử) + 對 (đối)Pinyingòng yòng diàn zi duìHán Việtcộng dụng điện tử đốiCấu tạo共 + 用 + 電 + 子 + 對 · cộng + dụng + điện + tử + đối nghĩa thành phần: cộng + dụng + điện + tử + đối