共縮合作用 cộng súc hợp tác dụng Hán Việt: cộng súc hợp tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 縮 (súc) + 合 (hợp) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtcộng súc hợp tác dụngCấu tạo共 + 縮 + 合 + 作 + 用 · cộng + súc + hợp + tác + dụng nghĩa thành phần: cộng + súc + hợp + tác + dụng Nghĩa EngCihui cocondensation