共識決策法
cộng thức quyết sách pháp
Hán Việt: cộng thức quyết sách pháp · Pinyin: gòng shì jué cè fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 共 (cộng) + 識 (thức) + 決 (quyết) + 策 (sách) + 法 (pháp)
Hán Việt: cộng thức quyết sách pháp · Pinyin: gòng shì jué cè fǎ
Cấu tạo: 共 (cộng) + 識 (thức) + 決 (quyết) + 策 (sách) + 法 (pháp)