共鳴頻率帶

cộng minh tần suất đái

Hán Việt: cộng minh tần suất đái

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (minh) + (tần) + (suất) + (đái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 共鳴頻率帶 òngmíng pínlǜdài n. <lg.> formant