關係數據庫 quan hệ sổ cứ khố Hán Việt: quan hệ sổ cứ khố Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 係 (hệ) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố)Hán Việtquan hệ sổ cứ khốCấu tạo關 + 係 + 數 + 據 + 庫 · quan + hệ + sổ + cứ + khố nghĩa thành phần: quan + hệ + sổ + cứ + khố Nghĩa EngCihui relational database