關掉話匣子 quan điệu thoại hạp tử Hán Việt: quan điệu thoại hạp tử Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 掉 (điệu) + 話 (thoại) + 匣 (hạp) + 子 (tử)Hán Việtquan điệu thoại hạp tửCấu tạo關 + 掉 + 話 + 匣 + 子 · quan + điệu + thoại + hạp + tử nghĩa thành phần: quan + điệu + thoại + hạp + tử Nghĩa EngCihui turn out the gas