關掉話匣子

quan điệu thoại hạp tử

Hán Việt: quan điệu thoại hạp tử

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (điệu) + (thoại) + (hạp) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui turn out the gas