关王卖豆腐 quan vương mại đậu hủ Hán Việt: quan vương mại đậu hủ Tổng quan Cấu tạo: 关 (quan) + 王 (vương) + 卖 (mại) + 豆 (đậu) + 腐 (hủ)Hán Việtquan vương mại đậu hủCấu tạo关 + 王 + 卖 + 豆 + 腐 · quan + vương + mại + đậu + hủ nghĩa thành phần: quan + vương + mại + đậu + hủ