关系曲线 guān xi qū xiàn·quan hệ khúc tuyến Hán Việt: quan hệ khúc tuyến · Pinyin: guān xi qū xiàn Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 係 (hệ) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Pinyinguān xi qū xiànHán Việtquan hệ khúc tuyếnCấu tạo關 + 係 + 曲 + 線 · quan + hệ + khúc + tuyến nghĩa thành phần: quan + hệ + khúc + tuyến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đường cong quan hệĐứcHandedict Abhängigkeitskurve, Abhängigkeit Từ liên quan Gần nghĩa曲线拟合 · 曲线救国 · 曲线美的 · 关系代名词 · 关系到 · 关系学 · 关系式 · 关系户