關係運算元

quan hệ vận toán nguyên

Hán Việt: quan hệ vận toán nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (hệ) + (vận) + (toán) + (nguyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 關係運算元 uānxi yùnsuàn yuán n. <comp.> relational operator