关系重大的

quan hệ trọng đại đích

Hán Việt: quan hệ trọng đại đích

Tổng quan

Cấu tạo: 關 (quan) + 係 (hệ) + 重 (trọng) + 大 (đại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan trọng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi of great concern

Eng

  • Cihui of great concern

Từ liên quan

Gần nghĩa

关系代名词 · 关系紧密的 · 关係数据库 · 关系句变换 · 关系子句化 · 关系对立词 · 关系形容词 · 关系数据库