關節動度計 quan tiết động độ kế Hán Việt: quan tiết động độ kế Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 動 (động) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtquan tiết động độ kếCấu tạo關 + 節 + 動 + 度 + 計 · quan + tiết + động + độ + kế nghĩa thành phần: quan + tiết + động + độ + kế Nghĩa EngCihui arthrometer