關節囊縫術
quan tiết nang phùng thuật
Hán Việt: quan tiết nang phùng thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 囊 (nang) + 縫 (phùng) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui capsulorrhaphy
Hán Việt: quan tiết nang phùng thuật
Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 囊 (nang) + 縫 (phùng) + 術 (thuật)