关键性因素

guān jiàn xìng yīn sùquan kiện tính nhân tố

Hán Việt: quan kiện tính nhân tố · Pinyin: guān jiàn xìng yīn sù

Tổng quan

Cấu tạo: 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 性 (tính) + 因 (nhân) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yếu tố then chốt

Đức

  • Handedict kritischer Faktor

Từ liên quan

Gần nghĩa

关键时刻 · 关键绩效指标 · 关键字搜索 · 关键期假设 · 关键的一环 · 关键的问题 · 因素分析法 · 关键人物