兴奋运动的

hưng phấn vận động đích

Hán Việt: hưng phấn vận động đích

Tổng quan

xem exclamative

Cấu tạo: 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 運 (vận) + 動 (động) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hưng phấn vận động

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi excitomotory

Từ liên quan

Gần nghĩa

兴奋的高潮 · 兴奋营养的 · 兴奋性的 · 兴奋高潮 · 兴奋剂丑闻 · 兴奋剂事件 · 兴奋剂嫌疑 · 兴奋剂检查