興奮運動的

hưng phấn vận động đích

Hán Việt: hưng phấn vận động đích

Tổng quan

xem exclamative

Cấu tạo: (hưng) + (phấn) + (vận) + (động) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem exclamative