興盡悲來

xìng jìn bēi lái hưng tận bi lai

Hán Việt: hưng tận bi lai · Pinyin: xìng jìn bēi lái

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (tận) + (bi) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高兴到极点,悲哀就来了。指任何事都不能过分。

Eng

  • Cihui 興盡悲來 ìngjìnbēilái f.e. After pleasure comes sadness.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

乐极生悲