興師問罪

xīng shī wèn zuì hưng sư vấn tội

Hán Việt: hưng sư vấn tội · Pinyin: xīng shī wèn zuì

Tổng quan

phái quân trừng phạt | (nghĩa bóng) chỉ trích kịch liệt

Cấu tạo: (hưng) + (sư) + (vấn) + (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phái quân trừng phạt | (nghĩa bóng) chỉ trích kịch liệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发动军队,声讨对方罪过。也指大闹意见,集合一伙人去上门责问。

Eng

  • CC-CEDICT to send punitive forces against|(fig.) to criticize violently
  • Cihui 興師問罪 īngshīwènzuì f.e. send a punitive expedition against

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

负荆请罪