兴趣儿

hưng thú nhi

Hán Việt: hưng thú nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 興 (hưng) + 趣 (thú) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hứng thú
  • Biên soạn ►See xìngqù

Eng

  • Cihui 興趣兒 ìngqùr ►See xìngqù

Từ liên quan

Gần nghĩa

兴趣 · 興趣 · 兴趣盎然 · 兴趣相投 · 趣儿