興高彩烈

xìng gāo cǎi liè hưng cao thải liệt

Hán Việt: hưng cao thải liệt · Pinyin: xìng gāo cǎi liè

Tổng quan

biến thể của 興高采烈|兴高采烈

Cấu tạo: (hưng) + (cao) + (thải) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 興高采烈|兴高采烈

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兴:兴致;烈:强烈,旺盛。兴致高,精神饱满
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"兴高采烈"。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指文章志趣高尚,言词犀利◇多形容兴致高,精神饱满。同兴高采烈”。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 興高采烈|兴高采烈[xing4 gao1 cai3 lie4]
  • Cihui variant of 興高采烈|兴高采烈

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

欢天喜地