兵役免除稅

binh dịch miễn trừ thuế

Hán Việt: binh dịch miễn trừ thuế

Tổng quan

(sử học) tiền triều cống

Cấu tạo: (binh) + (dịch) + (miễn) + (trừ) + (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) tiền triều cống