其中之一個 kì trung chi nhất cá Hán Việt: kì trung chi nhất cá Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 中 (trung) + 之 (chi) + 一 (nhất) + 個 (cá)Hán Việtkì trung chi nhất cáCấu tạo其 + 中 + 之 + 一 + 個 · kì + trung + chi + nhất + cá nghĩa thành phần: kì + trung + chi + nhất + cá