其照片展覽
kì chiếu phiến triển lãm
Hán Việt: kì chiếu phiến triển lãm
Tổng quan
Cấu tạo: 其 (kì) + 照 (chiếu) + 片 (phiến) + 展 (triển) + 覽 (lãm)
Nghĩa
Eng
- Cihui cosmorama
Hán Việt: kì chiếu phiến triển lãm
Cấu tạo: 其 (kì) + 照 (chiếu) + 片 (phiến) + 展 (triển) + 覽 (lãm)