具體化起來

cụ thể hóa khởi lai

Hán Việt: cụ thể hóa khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (cụ) + (thể) + (hóa) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 具體化起來 ùtǐhuà qǐlai r.v. start to be concrete