具體而微

jù tǐ ér wēi cụ thể nhi vi

Hán Việt: cụ thể nhi vi · Pinyin: jù tǐ ér wēi

Tổng quan

thu nhỏ | giảm tỉ lệ | hình thành một mô hình thu nhỏ

Cấu tạo: (cụ) + (thể) + (nhi) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu nhỏ | giảm tỉ lệ | hình thành một mô hình thu nhỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 具体:各部分已大体具备;微:微小。指事物的各个组成部分大体都有了,不过形状和规模比较小些。
  • Tân Hoa Tự Điển 具体各部分已大体具备;微微小。指事物的各个组成部分大体都有了,不过形状和规模比较小些。

Eng

  • CC-CEDICT miniature|scaled-down|forming a microcosm
  • Cihui 具體而微 ùtǐ'érwēi f.e. 1. scaled-down 2. miniature

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

似是而非