具有吸引力 jù yǒu xī yǐn lì · cụ hữu hấp dẫn lực Hán Việt: cụ hữu hấp dẫn lực · Pinyin: jù yǒu xī yǐn lì Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 有 (hữu) + 吸 (hấp) + 引 (dẫn) + 力 (lực)Pinyinjù yǒu xī yǐn lìHán Việtcụ hữu hấp dẫn lựcCấu tạo具 + 有 + 吸 + 引 + 力 · cụ + hữu + hấp + dẫn + lực nghĩa thành phần: cụ + hữu + hấp + dẫn + lực