具有抗彎剛
cụ hữu kháng loan cương
Hán Việt: cụ hữu kháng loan cương · Pinyin: jù yǒu kàng wān gāng
Tổng quan
Cấu tạo: 具 (cụ) + 有 (hữu) + 抗 (kháng) + 彎 (loan) + 剛 (cương)
Hán Việt: cụ hữu kháng loan cương · Pinyin: jù yǒu kàng wān gāng
Cấu tạo: 具 (cụ) + 有 (hữu) + 抗 (kháng) + 彎 (loan) + 剛 (cương)