具有理解地

cụ hữu lí giải địa

Hán Việt: cụ hữu lí giải địa

Tổng quan

xem comprehend

Cấu tạo: (cụ) + (hữu) + (lí) + (giải) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem comprehend