具有約束力 jù yǒu yuē shù lì · cụ hữu ước thúc lực Hán Việt: cụ hữu ước thúc lực · Pinyin: jù yǒu yuē shù lì Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 有 (hữu) + 約 (ước) + 束 (thúc) + 力 (lực)Pinyinjù yǒu yuē shù lìHán Việtcụ hữu ước thúc lựcCấu tạo具 + 有 + 約 + 束 + 力 · cụ + hữu + ước + thúc + lực nghĩa thành phần: cụ + hữu + ước + thúc + lực