具有約束力

jù yǒu yuē shù lì cụ hữu ước thúc lực

Hán Việt: cụ hữu ước thúc lực · Pinyin: jù yǒu yuē shù lì

Tổng quan

Cấu tạo: (cụ) + (hữu) + (ước) + (thúc) + (lực)