具有脊索的

cụ hữu tích tác đích

Hán Việt: cụ hữu tích tác đích

Tổng quan

(sinh học) có dây sống

Cấu tạo: (cụ) + (hữu) + (tích) + (tác) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) có dây sống