具盾狀脈的
cụ thuẫn trạng mạch đích
Hán Việt: cụ thuẫn trạng mạch đích
Tổng quan
Cấu tạo: 具 (cụ) + 盾 (thuẫn) + 狀 (trạng) + 脈 (mạch) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui peltinerved
Hán Việt: cụ thuẫn trạng mạch đích
Cấu tạo: 具 (cụ) + 盾 (thuẫn) + 狀 (trạng) + 脈 (mạch) + 的 (đích)